📚 New English File Elementary – Unit 5A: Family and Friends
1. Vocabulary (Từ vựng về gia đình và bạn bè)
| English | Vietnamese |
|---|---|
| mother / mom | mẹ |
| father / dad | bố |
| sister | chị/em gái |
| brother | anh/em trai |
| grandmother / grandma | bà |
| grandfather / grandpa | ông |
| uncle | chú, bác trai |
| aunt | cô, dì |
| cousin | anh/chị/em họ |
| husband | chồng |
| wife | vợ |
| son | con trai |
| daughter | con gái |
| friend | bạn bè |
| boyfriend | bạn trai |
| girlfriend | bạn gái |
2. Useful Phrases (Mẫu câu giao tiếp về gia đình)
- Do you have any brothers or sisters?
(Bạn có anh chị em không?) - Yes, I have one brother and one sister.
(Có, tôi có một anh trai và một em gái.) - How many people are there in your family?
(Gia đình bạn có bao nhiêu người?) - There are five people in my family.
(Gia đình tôi có năm người.) - This is my mother. Her name is Anna.
(Đây là mẹ tôi. Bà tên là Anna.) - He is my best friend.
(Anh ấy là bạn thân của tôi.)
3. Grammar Focus (Ngữ pháp trọng tâm)
- Possessive ‘s (Sở hữu cách)
| Structure | Example |
|---|---|
| [Person] + ‘s + [thing] | This is my sister’s book. (Đây là quyển sách của chị tôi.) |
| [Person] + ‘s + [person] | That’s John’s father. (Đó là bố của John.) |
- Who’s = Who is
Ví dụ: Who’s that? → (Đó là ai?)
4. Mini Dialogue (Hội thoại mẫu)
A: Who’s that?
(Đó là ai?)
B: That’s my sister.
(Đó là chị tôi.)
A: What’s her name?
(Tên của cô ấy là gì?)
B: Her name is Maria.
(Tên cô ấy là Maria.)
5. Practice Writing (Viết đoạn văn mẫu)
✍️ Viết giới thiệu ngắn về gia đình:
I have a big family.
There are six people in my family: my father, my mother, my two brothers, my sister, and me.
My father’s name is David and my mother’s name is Anna.
I love my family very much.
We often have dinner together on Sundays.
🎯 Tóm lại:
- Chủ đề: Gia đình và bạn bè
- Từ vựng: Family members + Friends
- Mẫu câu: giới thiệu thành viên gia đình, hỏi có anh chị em không
- Ngữ pháp: Sở hữu cách
's, đại từ nhân xưng
