Các điểm ngữ pháp HSK 1

Các điểm ngữ pháp HSK 1

1.1. Trợ từ kết cấu 的

– Kết cấu ngữ pháp: 

                               Danh từ/ đại từ + 的 + danh từ. 

– Cách sử dụng: “的” là trợ từ kết cấu biểu thị quan hệ sở hữu. Khi danh từ đứng phía sau “的” chỉ người có mối quan hệ họ hàng, thân thiết thì có thể lược bỏ “的”.

– Ví dụ:

+ Khi giới thiệu về quan hệ sở hữu của người nói:
(1) 我的爸爸是医生。
(2) 她叫小兰,是我的好朋友。
+ Khi miêu tả đặc điểm của người hoặc đồ vật:
(1) 你的衣服真漂亮。
(2) 今天的天气非常好。
1.2. Động từ năng nguyện 能

– Kết cấu ngữ pháp: 

(+) Khẳng định: Chủ ngữ + 能 + động từ。
(-) Phủ định: Chủ ngữ + 不能 + động từ。
(?) Nghi vấn: Chủ ngữ + 能 + động từ + 吗?

– Cách sử dụng: “能”  là động từ năng nguyện, thường đứng trước động từ, biểu thị có năng lực hoặc điều kiện để làm việc gì đó. “能” còn thường được sử dụng trong câu hỏi “能……吗?”, biểu thị lời thỉnh cầu, hy vọng nhận được sự cho phép làm một việc gì đó.

– Ví dụ:

+ Diễn tả có thể làm việc gì đó:
(1) 下午你能跟我一起去商店买衣服吗?

(2) 下午我没有事,能跟你去。
+ Lời thỉnh cầu, hy vọng nhận được sự cho phép làm một việc gì đó:
(1) 我能坐这儿吗?
(2) 我能喝这杯水吗?
+ Biểu thị cấm đoán:
(1) 明天有考试,同学们不能迟到啊。
(2) 你不能迟告诉别人这件事。
1.3. Động từ năng nguyện 会

– Kết cấu ngữ pháp: 

                               Chủ ngữ +(不)会 + động từ。
Chủ ngữ + 会 + động từ + 吗?

– Cách sử dụng: “会” là động từ năng nguyện, dùng để diễn tả năng lực làm việc về các mặt như kĩ năng, bản lĩnh, hoặc là giỏi về một lĩnh vực.

– Ví dụ:

+ Khả năng xảy ra một việc gì đó:
(1) A: 你觉得明天他会来吗?
B: 他明天去北京,不会来。
(2) 今天天气不太好,下午会下雨。
+  Thành thạo, giỏi một kỹ năng:
(1) 我不会打篮球,小明会。
(2) 我妈妈会做中国菜。
1.4. Động từ năng nguyện 了

– Kết cấu ngữ pháp: 

(+) Khẳng định: Chủ ngữ + động từ + (tân ngữ) + 了。
Chủ ngữ + động từ +了+ …… + tân ngữ。
(-) Phủ định: Chủ ngữ + 没 + động từ (tân ngữ)。

– Cách sử dụng:

+ “了” đứng ở cuối câu, biểu thị sự phát sinh hoặc đã hoàn thành.
+ “了” cũng có thể đứng sau động từ mang theo tân ngữ, trước tân ngữ thường có định ngữ (lượng từ, hình dung từ, đại từ…).

– Ví dụ:

+ Khi nói về sự thay đổi (thời tiết, sức khỏe con người…):
(1) 下大雨了!不能去游泳了。
(2) 她生病了,今天不能上中文课。
+ Khi nói về một việc đã hoàn thành:
(1) 我去超市买了六个苹果。
(2) 昨天我爸爸去韩国出差了。
1.5. Cấu trúc 是……的

– Kết cấu ngữ pháp: 

Chủ ngữ  (+ 是) + thời gian/ địa điểm/ cách thức + động từ (+ tân ngữ) + 的。
                            Chủ ngữ + 不是 + thời gian/ địa điểm/ cách thức + động từ (+ tân ngữ) + 的。
                            Chủ ngữ (+是) (thời gian nào/ ở đâu/ bằng cách nào) + động từ (+ tân ngữ) + 的?

– Cách sử dụng:

+ Cấu trúc “是……的” được dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, đối tượng… của hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành.
+ Trong câu khẳng định có thể được lược bỏ “是”. Trong câu phủ định không được lược bỏ “是”.

– Ví dụ:

+ Khi nhấn mạnh thời gian:
(1) 我们(是)星期天去买书的。
(2) 他是什么时候来的?
+  Khi nhấn mạnh nơi chốn, địa điểm:
(1) 她(是)从北京来的。
(2) 小明(是)从学校过来的。
+  Khi nhấn mạnh mục đích, phương thức:
(1) 他们不是坐火车来的,是坐飞机来的。
(2) 他不是来旅行的,他是来留学的。

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *